Levels, Curves & Hue/Saturation
Đọc histogram, chỉnh sáng tối bằng Levels và Curves, đổi màu bằng Hue/Saturation và Color Balance – ưu tiên dùng adjustment layer.
Photoshop hiển thị tiếng Anh. Từ có gạch chân chấm là thuật ngữ trên giao diện — chạm để xem nghĩa, hoặc tra Từ điển Anh–Việt.
Hai cách áp dụng: phím tắt hay adjustment layer?
Mỗi công cụ trong bài này có thể dùng theo hai cách:
- Chỉnh trực tiếp qua phím tắt: ⌘ Cmd+L (Levels), ⌘ Cmd+M (Curves), ⌘ Cmd+U (Hue/Saturation (Sắc độ/Độ bão hòa)), ⌘ Cmd+B (Color Balance (Cân bằng màu)). Nhanh, nhưng thay đổi pixel vĩnh viễn.
- Adjustment layer qua : có thể sửa lại, dùng mask, clip vào layer cụ thể.
Quy tắc: khi còn thử nghiệm, dùng adjustment layer. Phím tắt chỉ dành cho chỉnh nhanh một layer nhỏ mà bạn chắc chắn.
Levels và histogram
Histogram (Biểu đồ sáng tối) là biểu đồ cho biết có bao nhiêu pixel ở mỗi mức sáng: bên trái là tối, bên phải là sáng. Histogram dồn hết về giữa, hai đầu trống nghĩa là tranh thiếu tương phản, “xám đục”.
Levels có 3 thanh trượt đầu vào (Input):
- Tam giác đen: kéo sang phải đến chỗ histogram bắt đầu – vùng tối đậm hơn.
- Tam giác trắng: kéo sang trái đến chỗ histogram kết thúc – vùng sáng sáng hơn.
- Tam giác xám (giữa): chỉnh độ sáng vùng trung gian.
Thanh Output Levels bên dưới làm ngược lại: giảm tương phản, ví dụ làm nền xa nhạt đi để tạo chiều sâu.
Curves – công cụ mạnh nhất
Curves là một đường chéo: trục ngang là giá trị gốc, trục dọc là giá trị mới. Nhấp để thêm điểm, kéo lên thì sáng hơn, kéo xuống thì tối hơn.
- Đường cong chữ S: kéo điểm vùng tối xuống một chút, điểm vùng sáng lên một chút – tăng tương phản tự nhiên. Đây là chỉnh sửa hay dùng nhất.
- Chọn kênh Red, Green, Blue riêng để chỉnh tông màu: kéo đường Blue lên ở vùng tối cho bóng ngả lạnh.
Hue/Saturation
- Hue: xoay toàn bộ màu quanh bánh xe màu.
- Saturation: tăng giảm độ rực.
- Lightness: làm sáng/tối (dễ làm màu bị bệt, nên dùng ít).
- Menu Master cho phép chỉ chọn một dải màu (Reds, Blues…) để đổi riêng.
- Colorize: tick vào để phủ một màu đồng nhất lên toàn bộ – biến vật phẩm xám thành đồng, vàng, băng…
Color Balance
Color Balance đẩy màu theo 3 cặp: Cyan – Red, Magenta – Green, Yellow – Blue, và áp riêng cho Shadows, Midtones, Highlights. Ví dụ tạo không khí hoàng hôn: Highlights đẩy về Red và Yellow, Shadows đẩy về Blue. Luôn bật Preserve Luminosity (Độ sáng) để giữ value.
Thực hành: chỉnh một bức tranh xám đục
- Mở một bức tranh (hoặc ảnh chụp) trông nhạt, thiếu tương phản.
- Thêm adjustment layer Levels. Kéo tam giác đen và trắng vào đến hai chân histogram.
- Thêm Curves, tạo đường cong chữ S nhẹ.
- Thêm Color Balance: Highlights hơi ngả vàng, Shadows hơi ngả lam.
- Thêm Hue/Saturation, giảm Saturation khoảng −10 nếu màu bị chói.
- Bật tắt từng adjustment layer để so sánh, hạ Opacity (Độ mờ đục) những cái quá mạnh. Xuất JPG bằng .
Mẹo & trick học nhanh
Trong hộp thoại chỉnh trực tiếp, bỏ tick Preview để so sánh. Với adjustment layer, ⌥ Option + nhấp vào con mắt của layer tranh để xem riêng, hoặc bật tắt con mắt adjustment.
Nút Auto trong Levels và Curves cho kết quả nhanh. Dùng nó làm điểm khởi đầu rồi tinh chỉnh bằng tay.
Vẽ một thanh kiếm bằng xám, rồi dùng Hue/Saturation ở chế độ Colorize, clip vào từng phần để tạo phiên bản đồng, bạc, vàng trong vài giây.
⌘ Cmd+⌥ Option+M và ⌘ Cmd+⌥ Option+L mở Curves hoặc Levels với thông số dùng lần gần nhất.