Sáu biểu cảm khuôn mặt chibi
Vẽ vui, buồn, giận, ngạc nhiên, sợ hãi, ngại ngùng trên cùng một khuôn mặt chibi – chỉ đổi lông mày, mắt, miệng và dấu hiệu manga.
Photoshop hiển thị tiếng Anh. Từ có gạch chân chấm là thuật ngữ trên giao diện — chạm để xem nghĩa, hoặc tra Từ điển Anh–Việt.
Tải về rồi mở bằng Photoshop: (⌘ Cmd+O).
Trong game, nhân vật "nói chuyện" bằng biểu cảm: ảnh chân dung trong hộp thoại, icon cảm xúc trên đầu NPC, khung hình trúng đòn. Tin vui là với phong cách chibi, bạn không cần vẽ lại cả khuôn mặt – chỉ cần đổi lông mày, mắt, miệng và thêm vài dấu hiệu manga (giọt mồ hôi, gân giận, má hồng).
Hình mẫu
Thời gian ước tính: 40 phút (mỗi biểu cảm 5–6 phút). Quy tắc vàng: lông mày quyết định phần lớn cảm xúc. Đầu trong của lông mày nhướng lên = buồn hoặc sợ; cụp xuống = giận; cong cao = vui hoặc ngạc nhiên.
Chuẩn bị
- Canvas: 1800 × 1200 px (6 ô, mỗi ô 600 × 600), Resolution (Độ phân giải) 72, nền trắng.
- File mẫu: mở "Khung 6 khuôn mặt", đặt làm layer dưới cùng tên Template, Opacity (Độ mờ đục) 50%.
- Cọ: Hard Round 8 px cho nét, Lasso (Dây thòng lọng) để tô miệng và mắt.
- Thiết bị: bút Wacom/XP-Pen/Huion hoặc iPad: bật Pen Pressure (Lực nhấn bút) cho Size để lông mày thon hai đầu. Chuột: đặt Smoothing (Làm mượt nét) 35%; lông mày và miệng có thể vẽ bằng Pen Tool (Bút tạo đường) (P) rồi chuột phải › Stroke Path, tích Simulate Pressure để nét tự thon.
Các bước
- Tạo file: ⌘ Cmd+N 1800 × 1200 px, kéo file mẫu vào. Nếu tự làm khung: , Columns 3, Rows 2, Gutter 0.
- Layer Face Base: trong ô 1, dùng Ellipse Tool (U) chế độ Pixels giữ ⇧ Shift vẽ hình tròn 400 px, tô màu da
#ffe0c7. Thêm hai tai nhỏ. Vẽ nét viền#1b1a24bằng 6 px, Location: Inside. - Tóc dùng chung: layer Hair, vẽ mái tóc bằng Lasso và tô
#5a3a2esao cho mái tóc phủ trùm cả đỉnh đầu (to hơn sọ một chút). Mái ngang trán, không che lông mày. - Nhân bản khuôn mặt: chọn Face Base và Hair, nhấn ⌘ Cmd+G gom thành Group Head. Giữ ⌥ Option và kéo bằng Move Tool (Công cụ Di chuyển) (V) để nhân bản sang 5 ô còn lại. Bật để các bản sao khớp lưới.
- Mắt (Vui): layer Eyes + Brows ở ô 1. Vẽ hai đường cong hình chữ
^ngay dưới đường giữa đầu – mắt cười nhắm lại. - Lông mày (Vui): hai nét cong nhẹ, cao hơn mắt khoảng 1/6 đầu. Nét dày ở giữa, thon hai đầu.
- Miệng (Vui): layer Mouth, dùng Lasso vẽ hình chữ D úp ngược, tô
#8a2b3a, thêm lưỡi hồng ở đáy. Viền miệng bằng 4 px. - Năm biểu cảm còn lại: làm tương tự ở các ô 2–6: Buồn – đầu trong lông mày nhướng lên, mắt tròn nhỏ, miệng cong xuống, một giọt nước mắt. Giận – đầu trong lông mày cụp xuống thành chữ V, mắt nửa nhắm phẳng phía trên, miệng nghiến răng hình chữ nhật. Ngạc nhiên – lông mày cong rất cao, mắt tròn trắng với đồng tử nhỏ, miệng chữ O. Sợ hãi – mắt to trắng đồng tử như chấm, miệng gợn sóng, vạch u ám trên trán. Ngại ngùng – mắt liếc sang một bên, miệng cười nhỏ gợn sóng, má hồng đậm.
- Layer Marks (dấu hiệu manga): gân giận chữ thập màu đỏ
#e63946ở trán (Giận), giọt mồ hôi xanh#7cc6ff(Sợ, Ngại), lấp lánh vàng (Vui), vạch ngắn cạnh đầu (Ngạc nhiên). - Má hồng: layer mới blend mode Multiply (Nhân (làm tối)), Soft Round màu
#ff8fa3Opacity 40% chấm hai bên má. Biểu cảm Ngại tăng Opacity layer lên 80% và thêm vạch chéo trên má. - So sánh: thu nhỏ còn 25%. Mỗi khuôn mặt phải đọc ra cảm xúc ngay lập tức. Biểu cảm nào phải nhìn lâu mới hiểu thì cường điệu lông mày và miệng thêm.
- Lưu: ẩn layer Template, lưu PSD và xuất PNG 1800 × 1200 px.
Nâng cao (tùy chọn)
- Bộ emote 128 px: cắt 6 biểu cảm thành 6 icon 128 × 128 px nền trong suốt cho hệ thống chat trong game.
- Biểu cảm kết hợp: vẽ "vừa giận vừa khóc" (lông mày giận + nước mắt) hoặc "cười gượng" (mắt cười + giọt mồ hôi).
- Đổi góc mặt: vẽ lại 3 biểu cảm ở góc 3/4 – đường chữ thập cong theo khối cầu, mắt xa nhỏ hơn mắt gần.
Mẹo & trick học nhanh
Che miệng khuôn mặt bằng tay – nếu chỉ nhìn lông mày và mắt vẫn đoán được cảm xúc, biểu cảm đã mạnh.
Đặt Eyes, Brows, Mouth, Marks của mỗi biểu cảm vào một Group riêng (⌘ Cmd+G) để sau này xuất từng emote rất nhanh.
Dùng – mắt lệch hay lông mày cao thấp sẽ lộ ra ngay.