Dự án 14: Sheet thiết kế nhân vật đầy đủ
Tổng hợp mọi thứ về một nhân vật lên một trang 1920 × 1080 px: tên và tính cách, hình mặt trước toàn thân, 3 biểu cảm, đạo cụ, bảng màu có tên – tài liệu mà cả đội làm game dùng chung.
Photoshop hiển thị tiếng Anh. Từ có gạch chân chấm là thuật ngữ trên giao diện — chạm để xem nghĩa, hoặc tra Từ điển Anh–Việt.
Tải về rồi mở bằng Photoshop: (Ctrl+O).
Sheet thiết kế nhân vật (character sheet / model sheet) là "giấy khai sinh" của nhân vật trong một dự án game. Họa sĩ animation dùng nó để vẽ đúng tỉ lệ, họa sĩ UI lấy màu, người viết kịch bản đọc tính cách, lập trình viên biết đạo cụ nào cần tách riêng. Một sheet tốt trả lời mọi câu hỏi mà không cần hỏi lại họa sĩ – và đây cũng là trang đẹp nhất trong portfolio của bạn.
Hình mẫu
Thời gian ước tính: khoảng 6 giờ. Sheet có 4 vùng rõ ràng: mặt trước (lớn nhất, bên trái), biểu cảm (trên giữa), đạo cụ (dưới giữa), bảng màu (cột phải) – cộng dải tiêu đề trên cùng. Nền sáng trung tính để màu nhân vật hiện đúng.
Chuẩn bị
- Canvas: 1920 × 1080 px, Resolution (Độ phân giải) 72, RGB Color, Background Contents: White (sau đó tô nền
#f7f5f0). - Công cụ chính: Rectangle Tool (khung bo góc), Type Tool (T), Smart Object (Đối tượng thông minh) (dùng lại đầu nhân vật cho biểu cảm), Artboard (Bảng vẽ con) hoặc Guide Layout, .
- Thiết bị: phần vẽ nhân vật và biểu cảm dùng thiết bị quen tay: bút Wacom, XP-Pen, Huion, iPad + Apple Pencil (Bút chì) hoặc chuột kèm Pen Tool (Bút tạo đường). Phần bố cục, khung, chữ và ô màu đều là Shape và Type – chuột làm nhanh và chính xác nhất. Nếu vẽ nhân vật trên iPad, xuất PSD và ghép vào sheet trên máy tính.
- File mẫu: "Khung bố cục sheet" – đặt trên cùng, Opacity (Độ mờ đục) 40%, khóa lại; thước hồng bên trái vùng mặt trước đánh dấu 2,5 đầu.
| Màu | Mã hex | Dùng cho |
|---|---|---|
#2ec4b6 | Áo (bóng #1a8f86) | |
#2b2233 | Tóc, dải tiêu đề | |
#ffd9b3 | Da | |
#e8423b | Điểm nhấn đỏ: thắt lưng, nơ, bùa | |
#e8b830 | Kim loại vàng | |
#e6edf5 | Lưỡi kiếm | |
#f7f5f0 | Nền sheet | |
#e0dbd0 | Viền khung các vùng | |
#1b1a24 | Viền nhân vật |
Các bước
- Viết hồ sơ trước khi vẽ: trên layer chữ ẩn, ghi: tên, vai trò trong game (người chơi, NPC, boss), 3 tính từ tính cách (ví dụ: lanh lợi, liều lĩnh, tốt bụng), một câu tiểu sử. Mọi lựa chọn hình ảnh về sau đều phải phục vụ 3 tính từ này.
- Chia khung: Ctrl+N 1920 × 1080 px. Rectangle Tool vẽ các khung bo góc 24 px: tiêu đề 1840 × 110, mặt trước 640 × 880, biểu cảm 760 × 420, đạo cụ 760 × 420, bảng màu 360 × 880; Fill trắng, Stroke 2 px
#e0dbd0. Khoảng cách giữa các khung đều 40 px. - Mặt trước toàn thân: trong khung lớn, vẽ nhân vật nhìn thẳng (front view), tư thế đứng thả lỏng, tay hơi dang để thấy rõ tay áo và đạo cụ. Chiều cao theo thước 2,5 đầu trong khung mẫu; chân chạm vạch dưới.
- Nét – màu – bóng chuẩn: layer Line (nét ngoài 8 px, nét trong 5 px), Flat, Shade (Multiply (Nhân (làm tối))), Light. Đây là phiên bản "chuẩn" – mọi bản vẽ khác của nhân vật phải khớp với nó, nên giữ nét sạch và màu đúng Swatches (Bảng mẫu màu).
- Đầu làm Smart Object: chọn các layer đầu (tóc, mặt, tai), , nhân đôi và kéo sang khung biểu cảm.
- Ba biểu cảm: đặt 3 bản đầu thu nhỏ 80% cạnh nhau. Trong mỗi Smart Object (bấm đúp để mở), tạo layer mặt riêng: vui (mắt cong, miệng mở), giận (lông mày xiên, miệng cong úp), ngạc nhiên (mắt tròn, miệng chữ O). Chọn biểu cảm thể hiện đúng 3 tính từ tính cách.
- Đạo cụ: vẽ riêng từng đạo cụ trong khung đạo cụ, to hơn trên người để thấy chi tiết: kiếm (xoay chéo 30°) và bùa may mắn có tua. Mỗi đạo cụ một layer, đặt tên rõ – lập trình viên có thể cần tách riêng.
- Bảng màu có tên: trong cột phải, 6 ô vuông 80 × 80 px bo góc 12, mỗi ô lấy màu bằng Eyedropper (Ống hút màu) (I) từ chính hình vẽ (không gõ lại mã). Bên cạnh mỗi ô gõ tên vùng màu và mã hex bằng Type Tool.
- Dải tiêu đề: nền
#2b2233, tên nhân vật in hoa cỡ 56 px chữ trắng (font có dấu tiếng Việt), bên phải là chiều cao và 3 tính từ tính cách cỡ 28 px màu xám nhạt. - Nhãn vùng: mỗi khung một nhãn nhỏ cỡ 22 px màu xám ở góc trên – trái: "Mặt trước", "Biểu cảm", "Đạo cụ", "Bảng màu". Chú thích dưới mỗi đạo cụ ("Kiếm gió", "Bùa may mắn").
- Ghi chú kỹ thuật (tùy chọn nhưng nên có): vài mũi tên mảnh và chữ nhỏ chỉ vào chi tiết dễ vẽ sai: "nơ luôn ở bên trái tóc", "kiếm đeo hông trái". Người làm animation sẽ cảm ơn bạn.
- Kiểm tra nhất quán: so sánh màu áo ở mặt trước, màu ô Swatches và màu trong biểu cảm – phải trùng khớp tuyệt đối. Đo đầu ở 3 biểu cảm bằng : cùng kích thước.
- Xuất: ẩn khung mẫu và layer hồ sơ, , PNG →
lan_character_sheet.png1920 × 1080 px. Lưu PSD với các Group: Header, FrontView, Expressions, Props, Palette. - Dùng trong dự án Unity 6: sheet không phải asset trong game mà là tài liệu – đặt nó trong thư mục
Assets/_Docs/Characters, Texture Type Default, và tắt Include in Build bằng cách để thư mục ngoàiResourcesvà không tham chiếu từ Scene (Unity chỉ đóng gói asset được dùng). Các sprite thật (thân, đạo cụ) xuất riêng từ Group tương ứng với nền trong suốt.
Nâng cao (tùy chọn)
- Trang 2 – hành động: 3 tư thế then chốt (xem dự án Bảng tư thế hành động) cùng bố cục khung.
- So sánh chiều cao: thêm một dải dưới cùng có bóng xám của các nhân vật khác trong game đứng cạnh nhân vật này.
- Phiên bản in: nhân đôi file, 300 dpi khổ A4 ngang để in cho buổi thuyết trình.
Mẹo & trick học nhanh
Ba tính từ tính cách là "đề bài" cho mọi chi tiết: lanh lợi thì dáng đứng hơi nghiêng, tóc buộc gọn; liều lĩnh thì khăn bay, ánh mắt tự tin.
Nền sheet nên là xám ấm hoặc kem rất nhạt. Nền màu mạnh làm mắt người xem cảm nhận sai màu nhân vật.
Giữ khoảng cách 40 px giữa mọi khung và 24 px lề trong. Bố cục đều đặn khiến sheet trông chuyên nghiệp ngay cả khi hình vẽ còn đơn giản.