Từ điển Photoshop Anh – Việt
Photoshop hiển thị tiếng Anh — bạn không cần giỏi tiếng Anh, chỉ cần nhận ra khoảng 178 từ dưới đây. Trong bài học, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.
- ResolutionĐộ phân giải
- Mật độ điểm ảnh (PPI/DPI). Với game, chỉ cần quan tâm số pixel.
- PixelsĐiểm ảnh
- Ô vuông màu nhỏ nhất tạo nên ảnh.
- CanvasKhung vẽ
- Vùng giấy vẽ.
- ArtboardBảng vẽ con
- Nhiều khung vẽ trong cùng một file.
- ResampleLấy mẫu lại
- Thêm/bớt pixel khi đổi kích thước — tắt nếu chỉ muốn đổi DPI.
- Nearest NeighborĐiểm lân cận
- Kiểu phóng to giữ cạnh sắc — bắt buộc cho pixel art.
- BicubicNội suy mượt
- Kiểu phóng to/thu nhỏ mượt cho tranh thường.
- Anti-aliasKhử răng cưa
- Làm mềm mép. Tắt đi khi vẽ pixel art.
- TransparencyĐộ trong suốt
- Vùng không có màu (ô cờ caro).
- Sprite SheetTấm sprite
- Một ảnh chứa nhiều khung hình hoạt hình xếp thành lưới.
- FrameKhung hình
- Một hình trong chuỗi hoạt hình.
- Onion SkinGiấy can
- Hiện mờ khung trước/sau để vẽ hoạt hình khớp.
- TilesetBộ ô gạch
- Bộ ảnh vuông ghép thành màn chơi.
- SeamlessLiền mạch
- Ghép lặp lại không thấy đường nối.
- Power of twoLũy thừa của 2
- Kích thước 32, 64, 128, 256, 512… — game engine xử lý tốt nhất.
- TrimCắt bỏ viền thừa
- Cắt phần trong suốt thừa quanh hình.
- PivotĐiểm neo
- Điểm gốc của sprite để xoay/đặt vị trí trong game.
- Pixels Per UnitSố pixel mỗi đơn vị
- Cài đặt trong Unity: bao nhiêu pixel = 1 ô đơn vị trong game.
- Filter ModeChế độ lọc ảnh
- Cài đặt trong Unity; chọn Point cho pixel art để không bị nhòe.