Bạn học Photoshop trên máy nào? Phím tắt và hướng dẫn sẽ hiển thị đúng theo lựa chọn của bạn.

Từ điển Photoshop Anh – Việt

Photoshop hiển thị tiếng Anh — bạn không cần giỏi tiếng Anh, chỉ cần nhận ra khoảng 178 từ dưới đây. Trong bài học, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

FileTệp
Menu tạo mới, mở, lưu, xuất file.
Menu
EditChỉnh sửa
Menu hoàn tác, sao chép, tô màu (Fill), biến đổi (Transform), cài đặt (trên Windows).
Menu
ImageHình ảnh
Menu đổi kích thước ảnh, canvas, chế độ màu và chỉnh màu.
Menu
LayerLớp
Một "tấm kính trong suốt" chứa một phần của hình. Cũng là tên menu quản lý lớp.
Menu
TypeChữ
Menu và công cụ gõ chữ.
Menu
SelectVùng chọn
Menu tạo/sửa vùng chọn.
Menu
FilterBộ lọc
Menu hiệu ứng: làm mờ, làm nét, Offset…
Menu
ViewHiển thị
Menu phóng to, lưới, thước, lật hình để xem.
Menu
WindowCửa sổ
Menu bật/tắt các bảng (panel) như Layers, Brushes, Color.
Menu
HelpTrợ giúp
Menu trợ giúp và ô tìm kiếm tính năng.
Menu
NewTạo mới
Tạo file/tài liệu mới.
Lệnh
OpenMở
Mở file có sẵn.
Lệnh
Save AsLưu thành bản khác
Lưu thành file mới (đổi tên hoặc định dạng), file cũ giữ nguyên.
Lệnh
Save a CopyLưu một bản sao
Lưu bản sao, bạn vẫn tiếp tục làm trên file gốc.
Lệnh
SaveLưu
Ghi đè lên file hiện tại.
Lệnh
Export AsXuất ra (tùy chỉnh)
Xuất ảnh PNG/JPG/WebP với tùy chọn kích thước, chất lượng.
Lệnh
Quick Export as PNGXuất nhanh PNG
Xuất ngay ra PNG với cài đặt mặc định.
Lệnh
Quick ExportXuất nhanh
Xuất ngay theo định dạng đã đặt sẵn.
Lệnh
Export Layers to FilesXuất từng lớp ra file
Mỗi layer thành một file ảnh riêng — tiện làm asset game.
Lệnh
GenerateTạo tự động
Tính năng tự xuất ảnh theo tên layer (vd layer tên "kiem.png").
Lệnh
Image AssetsTài nguyên ảnh
Dùng trong File › Generate › Image Assets: tự xuất layer có đuôi .png thành file.
Lệnh
Image SizeKích thước ảnh
Đổi số pixel của cả bức ảnh (phóng to/thu nhỏ hình).
Lệnh
Canvas SizeKích thước khung vẽ
Nới rộng hoặc cắt bớt khung vẽ mà KHÔNG co giãn hình.
Lệnh
ModeChế độ (màu)
Chọn hệ màu: RGB cho màn hình/game, CMYK cho in ấn.
Lệnh
AdjustmentsĐiều chỉnh màu
Nhóm lệnh chỉnh sáng tối, màu sắc.
Lệnh
PreferencesTùy chọn cài đặt
Cài đặt của Photoshop (trên macOS tên là Settings).
Lệnh
SettingsCài đặt
Tên của Preferences trên macOS.
Lệnh
GeneralChung
Mục cài đặt chung.
Lệnh
PerformanceHiệu năng
Cài đặt RAM, card đồ họa, số bước hoàn tác.
Lệnh
File HandlingXử lý tệp
Cài đặt lưu file, tự động lưu (Auto-Save).
Lệnh
Units & RulersĐơn vị & thước
Chọn đơn vị đo: nên chọn Pixels.
Lệnh
Scratch DiskỔ đĩa tạm
Ổ cứng Photoshop dùng làm bộ nhớ tạm — nên chọn ổ SSD còn trống nhiều.
Lệnh
History StatesSố bước lịch sử
Số lần hoàn tác tối đa (Undo).
Lệnh
Free TransformBiến đổi tự do
Co giãn, xoay, lật đối tượng.
Lệnh
TransformBiến đổi
Nhóm lệnh co giãn, xoay, bóp méo, phối cảnh.
Lệnh
WarpUốn cong
Bẻ cong hình theo lưới.
Lệnh
PerspectivePhối cảnh
Kéo hình theo luật xa gần.
Lệnh
Flip HorizontalLật ngang
Lật hình như soi gương — mẹo kiểm tra lỗi tỉ lệ.
Lệnh
Flip VerticalLật dọc
Lật hình từ trên xuống dưới.
Lệnh
Define Brush PresetTạo cọ mới từ hình
Biến hình đang chọn thành đầu cọ.
Lệnh
Keyboard ShortcutsPhím tắt
Bảng xem và đổi phím tắt.
Lệnh
OffsetDịch chuyển (bọc vòng)
Filter › Other › Offset: dời hình, phần tràn ra quay lại phía đối diện — dùng làm tile liền mạch.
Lệnh
OtherKhác
Nhóm bộ lọc khác.
Lệnh
ShowHiện
Bật hiển thị lưới, guide…
Lệnh
RulersThước đo
Thước ở mép trên và trái của khung vẽ.
Lệnh
GuidesĐường gióng
Đường thẳng xanh để canh hàng, không in ra.
Lệnh
GridLưới
Lưới ô vuông để canh vị trí, rất cần cho pixel art/sprite.
Lệnh
Pixel GridLưới điểm ảnh
Lưới hiện từng pixel khi phóng to rất lớn.
Lệnh
Select and MaskChọn & làm mặt nạ
Không gian tinh chỉnh vùng chọn (tóc, viền mềm).
Lệnh
Select SubjectChọn chủ thể
Photoshop tự nhận diện và chọn đối tượng chính.
Lệnh
InverseĐảo vùng chọn
Chọn phần ngược lại.
Lệnh
DeselectBỏ chọn
Hủy vùng chọn.
Lệnh
FeatherLàm mềm viền
Làm mờ mép vùng chọn.
Lệnh
FillTô đầy / Độ phủ bên trong
Lệnh tô màu vào vùng chọn; hoặc thông số Fill trong bảng Layers (giống Opacity nhưng không ảnh hưởng hiệu ứng layer).
Lệnh
StrokeViền
Vẽ đường viền quanh vùng chọn/hình.
Lệnh
Merge DownGộp xuống
Gộp layer hiện tại vào layer bên dưới.
Lệnh
Merge VisibleGộp các lớp đang hiện
Gộp tất cả layer đang bật mắt.
Lệnh
Flatten ImageGộp phẳng toàn bộ
Gộp mọi layer thành một — mất khả năng sửa, chỉ làm khi xuất.
Lệnh
RasterizeChuyển thành điểm ảnh
Biến chữ/hình vector thành pixel để vẽ lên được.
Lệnh
UndoHoàn tác
Quay lại bước trước.
Lệnh
RedoLàm lại
Làm lại bước vừa hoàn tác.
Lệnh
Auto-SaveTự động lưu
Tự lưu bản phục hồi khi Photoshop bị tắt đột ngột.
Lệnh
Auto RecoveryTự phục hồi
Tự lưu bản phục hồi khi Photoshop bị tắt đột ngột.
Lệnh
Maximize CompatibilityTương thích tối đa
Lưu thêm ảnh xem trước trong PSD để phần mềm khác (và máy chấm) đọc được.
Lệnh
DuplicateNhân bản
Tạo bản sao.
Lệnh
Move ToolCông cụ Di chuyển
Kéo layer hoặc vùng chọn.
Công cụ
MarqueeKhung chọn
Chọn vùng hình chữ nhật hoặc elip.
Công cụ
LassoDây thòng lọng
Vẽ tay tự do để tạo vùng chọn.
Công cụ
Polygonal LassoThòng lọng đa giác
Tạo vùng chọn bằng các đoạn thẳng.
Công cụ
Quick SelectionChọn nhanh
Quét cọ lên vùng muốn chọn, Photoshop tự dò mép.
Công cụ
Object SelectionChọn đối tượng
Khoanh sơ quanh vật, Photoshop tự chọn chính xác.
Công cụ
Magic WandĐũa thần
Chọn vùng có màu giống nhau.
Công cụ
CropCắt khung
Cắt bớt mép ảnh.
Công cụ
EyedropperỐng hút màu
Lấy màu từ hình.
Công cụ
BrushCọ vẽ
Công cụ vẽ chính.
Công cụ
PencilBút chì
Vẽ nét cứng, không khử răng cưa — dùng cho pixel art.
Công cụ
EraserTẩy
Xóa pixel (mất hẳn). Nên dùng Layer Mask để xóa có thể lấy lại.
Công cụ
GradientDải màu chuyển
Tô màu chuyển dần từ màu này sang màu khác.
Công cụ
Paint BucketThùng sơn
Tô màu vào vùng có màu giống nhau.
Công cụ
Clone StampCon dấu nhân bản
Sao chép một vùng ảnh sang chỗ khác.
Công cụ
Healing BrushCọ chữa lành
Xóa khuyết điểm, hòa vào vùng xung quanh.
Công cụ
SmudgeNgón tay kéo màu
Kéo, hòa trộn màu như tán bằng tay.
Công cụ
Mixer BrushCọ trộn màu
Cọ mô phỏng sơn thật, trộn với màu trên canvas.
Công cụ
DodgeLàm sáng
Tô để làm sáng vùng ảnh.
Công cụ
BurnLàm tối
Tô để làm tối vùng ảnh.
Công cụ
HandBàn tay
Kéo để di chuyển màn hình xem.
Công cụ
ZoomPhóng to
Phóng to/thu nhỏ màn hình xem.
Công cụ
Rotate ViewXoay khung nhìn
Xoay màn hình như xoay tờ giấy để vẽ thuận tay (không làm xoay hình thật).
Công cụ
Pen ToolBút tạo đường
Vẽ đường cong vector bằng điểm neo.
Công cụ
ShapeHình khối
Vẽ hình chữ nhật, tròn… dạng vector.
Công cụ
ToolbarThanh công cụ
Cột công cụ bên trái màn hình.
Giao diện
Options barThanh tùy chọn
Thanh ngang phía trên, thay đổi theo công cụ đang chọn.
Giao diện
PanelBảng
Các ô cửa sổ nhỏ bên phải (Layers, Color…).
Giao diện
WorkspaceKhông gian làm việc
Cách sắp xếp các bảng. Có thể lưu và chọn lại.
Giao diện
EssentialsCơ bản
Bố cục mặc định của Photoshop.
Giao diện
PaintingVẽ tranh
Bố cục dành cho người vẽ.
Giao diện
Reset EssentialsKhôi phục bố cục cơ bản
Đưa giao diện về mặc định khi lỡ làm mất bảng.
Giao diện
LayersBảng Lớp
Bảng liệt kê các layer.
Giao diện
PropertiesThuộc tính
Bảng thông số của layer/đối tượng đang chọn.
Giao diện
Brush SettingsCài đặt cọ
Bảng chỉnh chi tiết cọ: lực nhấn, khoảng cách, tán xạ…
Giao diện
BrushesBảng Cọ
Danh sách các đầu cọ.
Giao diện
SwatchesBảng mẫu màu
Nơi lưu các màu hay dùng.
Giao diện
Color PickerBảng chọn màu
Hộp thoại chọn màu chính xác.
Giao diện
HistoryLịch sử
Danh sách các bước đã làm, bấm để quay lại.
Giao diện
ActionsThao tác tự động
Ghi lại chuỗi thao tác và chạy lại bằng một nút.
Giao diện
NavigatorBản đồ điều hướng
Hình thu nhỏ để nhìn toàn cảnh khi đang phóng to.
Giao diện
TimelineDòng thời gian
Bảng làm hoạt hình theo frame.
Giao diện
CharacterKý tự
Bảng chỉnh font, cỡ chữ, khoảng cách chữ.
Giao diện
ParagraphĐoạn văn
Bảng canh lề đoạn chữ.
Giao diện
ChannelsKênh màu
Các kênh Red, Green, Blue và alpha.
Giao diện
ForegroundMàu tiền cảnh
Màu chính cọ đang vẽ.
Giao diện
BackgroundMàu hậu cảnh / Lớp nền
Màu phụ; hoặc layer nền khóa ở dưới cùng.
Giao diện
Layer MaskMặt nạ lớp
Tô ĐEN để che, TRẮNG để hiện — xóa mà vẫn lấy lại được.
Layer
Clipping MaskMặt nạ cắt
Layer trên chỉ hiện bên trong hình của layer ngay dưới — tô không lem.
Layer
Adjustment LayerLớp điều chỉnh
Layer chỉnh màu/sáng cho các layer bên dưới, sửa lại lúc nào cũng được.
Layer
Smart ObjectĐối tượng thông minh
Layer "đóng gói", co giãn nhiều lần không bị vỡ.
Layer
GroupNhóm
Thư mục chứa nhiều layer.
Layer
Lock Transparent PixelsKhóa vùng trong suốt
Chỉ vẽ được lên chỗ đã có màu — tô bóng không lem ra ngoài.
Layer
OpacityĐộ mờ đục
100% = đặc hoàn toàn, 0% = trong suốt hẳn.
Layer
Blend ModeChế độ hòa trộn
Cách màu của layer trộn với layer dưới (tối hơn, sáng hơn…).
Layer
Blending ModeChế độ hòa trộn
Cách màu của layer trộn với layer dưới.
Layer
NormalBình thường
Không trộn, màu phủ lên như sơn.
Layer
MultiplyNhân (làm tối)
Chỉ làm tối — dùng tô bóng đổ.
Layer
ScreenLàm sáng
Chỉ làm sáng — dùng tô ánh sáng dịu.
Layer
OverlayPhủ chồng
Tăng tương phản, đổi màu tổng thể.
Layer
Soft LightÁnh sáng dịu
Như Overlay nhưng nhẹ nhàng hơn.
Layer
Color DodgeLàm sáng rực
Làm sáng mạnh, rực — dùng cho hiệu ứng phát sáng.
Layer
Linear Dodge (Add)Cộng sáng
Cộng sáng rất mạnh — ánh lửa, phép thuật, đèn.
Layer
LuminosityĐộ sáng
Chỉ lấy độ sáng của layer.
Layer
Hue/SaturationSắc độ/Độ bão hòa
Đổi màu, độ rực, độ sáng.
Màu sắc
HueSắc độ (màu gì)
Tên màu trên vòng màu: đỏ, vàng, xanh…
Màu sắc
SaturationĐộ bão hòa (độ rực)
Màu rực hay xỉn/xám.
Màu sắc
BrightnessĐộ sáng
Màu sáng hay tối.
Màu sắc
ValueĐộ sáng tối
Mức sáng–tối của màu, quan trọng nhất khi vẽ khối.
Màu sắc
LevelsMức sáng
Chỉnh điểm đen, xám, trắng bằng biểu đồ.
Màu sắc
CurvesĐường cong
Chỉnh sáng tối/tương phản bằng đường cong — mạnh và chính xác.
Màu sắc
Color BalanceCân bằng màu
Đẩy màu ấm/lạnh cho vùng tối, giữa, sáng.
Màu sắc
Black & WhiteTrắng đen
Chuyển sang ảnh xám — dùng để kiểm tra value.
Màu sắc
Gradient MapÁnh xạ dải màu
Tô màu theo độ sáng — tô màu nhanh cho tranh xám.
Màu sắc
HistogramBiểu đồ sáng tối
Biểu đồ số lượng điểm ảnh từ tối đến sáng.
Màu sắc
DesaturateBỏ màu
Biến thành ảnh xám.
Màu sắc
InvertĐảo màu
Đổi màu thành màu đối lập (đen ↔ trắng).
Màu sắc
GrayscaleThang xám
Chế độ chỉ có trắng đen xám.
Màu sắc
HardnessĐộ cứng cọ
Viền cọ sắc (100%) hay mềm nhòe (0%).
Cọ & bảng vẽ
FlowLưu lượng
Mỗi lần quét cọ ra bao nhiêu màu — Flow thấp thì tô chồng dần.
Cọ & bảng vẽ
SpacingKhoảng cách dấu cọ
Khoảng cách giữa các "con dấu" tạo nên nét.
Cọ & bảng vẽ
SmoothingLàm mượt nét
Giảm run tay khi vẽ (10–30% là vừa).
Cọ & bảng vẽ
Shape DynamicsBiến đổi hình dạng
Cho kích thước cọ đổi theo lực nhấn bút.
Cọ & bảng vẽ
TransferTruyền màu
Cho độ đậm/Flow đổi theo lực nhấn bút.
Cọ & bảng vẽ
Pen PressureLực nhấn bút
Ấn mạnh nét to/đậm, ấn nhẹ nét nhỏ/nhạt.
Cọ & bảng vẽ
Size JitterDao động kích thước
Kích thước cọ thay đổi; đặt Control = Pen Pressure.
Cọ & bảng vẽ
ScatteringTán xạ
Rải dấu cọ lung tung quanh nét.
Cọ & bảng vẽ
TextureChất liệu bề mặt
Thêm vân giấy/vải/đá vào nét cọ.
Cọ & bảng vẽ
Dual BrushCọ kép
Kết hợp hai đầu cọ.
Cọ & bảng vẽ
Brush Tip ShapeHình đầu cọ
Hình dạng, kích thước, góc của đầu cọ.
Cọ & bảng vẽ
Windows InkWindows Ink (bút Windows)
Chế độ bút của Windows; bật/tắt khi bút mất lực nhấn.
Cọ & bảng vẽ
MappingÁnh xạ vùng vẽ
Chọn vùng bảng vẽ tương ứng với màn hình nào.
Cọ & bảng vẽ
Force ProportionsGiữ đúng tỉ lệ
Cho vùng bảng vẽ cùng tỉ lệ với màn hình.
Cọ & bảng vẽ
ExpressKeysPhím nhanh trên bảng vẽ
Nút bấm trên bảng Wacom, gán phím tắt được.
Cọ & bảng vẽ
ResolutionĐộ phân giải
Mật độ điểm ảnh (PPI/DPI). Với game, chỉ cần quan tâm số pixel.
Ảnh & xuất file
PixelsĐiểm ảnh
Ô vuông màu nhỏ nhất tạo nên ảnh.
Ảnh & xuất file
CanvasKhung vẽ
Vùng giấy vẽ.
Ảnh & xuất file
ArtboardBảng vẽ con
Nhiều khung vẽ trong cùng một file.
Ảnh & xuất file
ResampleLấy mẫu lại
Thêm/bớt pixel khi đổi kích thước — tắt nếu chỉ muốn đổi DPI.
Ảnh & xuất file
Nearest NeighborĐiểm lân cận
Kiểu phóng to giữ cạnh sắc — bắt buộc cho pixel art.
Ảnh & xuất file
BicubicNội suy mượt
Kiểu phóng to/thu nhỏ mượt cho tranh thường.
Ảnh & xuất file
Anti-aliasKhử răng cưa
Làm mềm mép. Tắt đi khi vẽ pixel art.
Ảnh & xuất file
TransparencyĐộ trong suốt
Vùng không có màu (ô cờ caro).
Ảnh & xuất file
Sprite SheetTấm sprite
Một ảnh chứa nhiều khung hình hoạt hình xếp thành lưới.
Ảnh & xuất file
FrameKhung hình
Một hình trong chuỗi hoạt hình.
Ảnh & xuất file
Onion SkinGiấy can
Hiện mờ khung trước/sau để vẽ hoạt hình khớp.
Ảnh & xuất file
TilesetBộ ô gạch
Bộ ảnh vuông ghép thành màn chơi.
Ảnh & xuất file
SeamlessLiền mạch
Ghép lặp lại không thấy đường nối.
Ảnh & xuất file
Power of twoLũy thừa của 2
Kích thước 32, 64, 128, 256, 512… — game engine xử lý tốt nhất.
Ảnh & xuất file
TrimCắt bỏ viền thừa
Cắt phần trong suốt thừa quanh hình.
Ảnh & xuất file
PivotĐiểm neo
Điểm gốc của sprite để xoay/đặt vị trí trong game.
Ảnh & xuất file
Pixels Per UnitSố pixel mỗi đơn vị
Cài đặt trong Unity: bao nhiêu pixel = 1 ô đơn vị trong game.
Ảnh & xuất file
Filter ModeChế độ lọc ảnh
Cài đặt trong Unity; chọn Point cho pixel art để không bị nhòe.
Ảnh & xuất file