Từ điển Photoshop Anh – Việt
Photoshop hiển thị tiếng Anh — bạn không cần giỏi tiếng Anh, chỉ cần nhận ra khoảng 178 từ dưới đây. Trong bài học, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.
- Move ToolCông cụ Di chuyển
- Kéo layer hoặc vùng chọn.
- MarqueeKhung chọn
- Chọn vùng hình chữ nhật hoặc elip.
- LassoDây thòng lọng
- Vẽ tay tự do để tạo vùng chọn.
- Polygonal LassoThòng lọng đa giác
- Tạo vùng chọn bằng các đoạn thẳng.
- Quick SelectionChọn nhanh
- Quét cọ lên vùng muốn chọn, Photoshop tự dò mép.
- Object SelectionChọn đối tượng
- Khoanh sơ quanh vật, Photoshop tự chọn chính xác.
- Magic WandĐũa thần
- Chọn vùng có màu giống nhau.
- CropCắt khung
- Cắt bớt mép ảnh.
- EyedropperỐng hút màu
- Lấy màu từ hình.
- BrushCọ vẽ
- Công cụ vẽ chính.
- PencilBút chì
- Vẽ nét cứng, không khử răng cưa — dùng cho pixel art.
- EraserTẩy
- Xóa pixel (mất hẳn). Nên dùng Layer Mask để xóa có thể lấy lại.
- GradientDải màu chuyển
- Tô màu chuyển dần từ màu này sang màu khác.
- Paint BucketThùng sơn
- Tô màu vào vùng có màu giống nhau.
- Clone StampCon dấu nhân bản
- Sao chép một vùng ảnh sang chỗ khác.
- Healing BrushCọ chữa lành
- Xóa khuyết điểm, hòa vào vùng xung quanh.
- SmudgeNgón tay kéo màu
- Kéo, hòa trộn màu như tán bằng tay.
- Mixer BrushCọ trộn màu
- Cọ mô phỏng sơn thật, trộn với màu trên canvas.
- DodgeLàm sáng
- Tô để làm sáng vùng ảnh.
- BurnLàm tối
- Tô để làm tối vùng ảnh.
- HandBàn tay
- Kéo để di chuyển màn hình xem.
- ZoomPhóng to
- Phóng to/thu nhỏ màn hình xem.
- Rotate ViewXoay khung nhìn
- Xoay màn hình như xoay tờ giấy để vẽ thuận tay (không làm xoay hình thật).
- Pen ToolBút tạo đường
- Vẽ đường cong vector bằng điểm neo.
- ShapeHình khối
- Vẽ hình chữ nhật, tròn… dạng vector.