Bạn học Photoshop trên máy nào? Phím tắt và hướng dẫn sẽ hiển thị đúng theo lựa chọn của bạn.

Từ điển Photoshop Anh – Việt

Photoshop hiển thị tiếng Anh — bạn không cần giỏi tiếng Anh, chỉ cần nhận ra khoảng 178 từ dưới đây. Trong bài học, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

HardnessĐộ cứng cọ
Viền cọ sắc (100%) hay mềm nhòe (0%).
FlowLưu lượng
Mỗi lần quét cọ ra bao nhiêu màu — Flow thấp thì tô chồng dần.
SpacingKhoảng cách dấu cọ
Khoảng cách giữa các "con dấu" tạo nên nét.
SmoothingLàm mượt nét
Giảm run tay khi vẽ (10–30% là vừa).
Shape DynamicsBiến đổi hình dạng
Cho kích thước cọ đổi theo lực nhấn bút.
TransferTruyền màu
Cho độ đậm/Flow đổi theo lực nhấn bút.
Pen PressureLực nhấn bút
Ấn mạnh nét to/đậm, ấn nhẹ nét nhỏ/nhạt.
Size JitterDao động kích thước
Kích thước cọ thay đổi; đặt Control = Pen Pressure.
ScatteringTán xạ
Rải dấu cọ lung tung quanh nét.
TextureChất liệu bề mặt
Thêm vân giấy/vải/đá vào nét cọ.
Dual BrushCọ kép
Kết hợp hai đầu cọ.
Brush Tip ShapeHình đầu cọ
Hình dạng, kích thước, góc của đầu cọ.
Windows InkWindows Ink (bút Windows)
Chế độ bút của Windows; bật/tắt khi bút mất lực nhấn.
MappingÁnh xạ vùng vẽ
Chọn vùng bảng vẽ tương ứng với màn hình nào.
Force ProportionsGiữ đúng tỉ lệ
Cho vùng bảng vẽ cùng tỉ lệ với màn hình.
ExpressKeysPhím nhanh trên bảng vẽ
Nút bấm trên bảng Wacom, gán phím tắt được.