Bạn học Photoshop trên máy nào? Phím tắt và hướng dẫn sẽ hiển thị đúng theo lựa chọn của bạn.

Từ điển Photoshop Anh – Việt

Photoshop hiển thị tiếng Anh — bạn không cần giỏi tiếng Anh, chỉ cần nhận ra khoảng 178 từ dưới đây. Trong bài học, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

Layer MaskMặt nạ lớp
Tô ĐEN để che, TRẮNG để hiện — xóa mà vẫn lấy lại được.
Clipping MaskMặt nạ cắt
Layer trên chỉ hiện bên trong hình của layer ngay dưới — tô không lem.
Adjustment LayerLớp điều chỉnh
Layer chỉnh màu/sáng cho các layer bên dưới, sửa lại lúc nào cũng được.
Smart ObjectĐối tượng thông minh
Layer "đóng gói", co giãn nhiều lần không bị vỡ.
GroupNhóm
Thư mục chứa nhiều layer.
Lock Transparent PixelsKhóa vùng trong suốt
Chỉ vẽ được lên chỗ đã có màu — tô bóng không lem ra ngoài.
OpacityĐộ mờ đục
100% = đặc hoàn toàn, 0% = trong suốt hẳn.
Blend ModeChế độ hòa trộn
Cách màu của layer trộn với layer dưới (tối hơn, sáng hơn…).
Blending ModeChế độ hòa trộn
Cách màu của layer trộn với layer dưới.
NormalBình thường
Không trộn, màu phủ lên như sơn.
MultiplyNhân (làm tối)
Chỉ làm tối — dùng tô bóng đổ.
ScreenLàm sáng
Chỉ làm sáng — dùng tô ánh sáng dịu.
OverlayPhủ chồng
Tăng tương phản, đổi màu tổng thể.
Soft LightÁnh sáng dịu
Như Overlay nhưng nhẹ nhàng hơn.
Color DodgeLàm sáng rực
Làm sáng mạnh, rực — dùng cho hiệu ứng phát sáng.
Linear Dodge (Add)Cộng sáng
Cộng sáng rất mạnh — ánh lửa, phép thuật, đèn.
LuminosityĐộ sáng
Chỉ lấy độ sáng của layer.