Bạn học Photoshop trên máy nào? Phím tắt và hướng dẫn sẽ hiển thị đúng theo lựa chọn của bạn.

Từ điển Photoshop Anh – Việt

Photoshop hiển thị tiếng Anh — bạn không cần giỏi tiếng Anh, chỉ cần nhận ra khoảng 178 từ dưới đây. Trong bài học, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

Hue/SaturationSắc độ/Độ bão hòa
Đổi màu, độ rực, độ sáng.
HueSắc độ (màu gì)
Tên màu trên vòng màu: đỏ, vàng, xanh…
SaturationĐộ bão hòa (độ rực)
Màu rực hay xỉn/xám.
BrightnessĐộ sáng
Màu sáng hay tối.
ValueĐộ sáng tối
Mức sáng–tối của màu, quan trọng nhất khi vẽ khối.
LevelsMức sáng
Chỉnh điểm đen, xám, trắng bằng biểu đồ.
CurvesĐường cong
Chỉnh sáng tối/tương phản bằng đường cong — mạnh và chính xác.
Color BalanceCân bằng màu
Đẩy màu ấm/lạnh cho vùng tối, giữa, sáng.
Black & WhiteTrắng đen
Chuyển sang ảnh xám — dùng để kiểm tra value.
Gradient MapÁnh xạ dải màu
Tô màu theo độ sáng — tô màu nhanh cho tranh xám.
HistogramBiểu đồ sáng tối
Biểu đồ số lượng điểm ảnh từ tối đến sáng.
DesaturateBỏ màu
Biến thành ảnh xám.
InvertĐảo màu
Đổi màu thành màu đối lập (đen ↔ trắng).
GrayscaleThang xám
Chế độ chỉ có trắng đen xám.